你好 · Xin chào!

Tra chữ Hán cùng
Capy đáng yêu

Tìm bằng chữ giản thể, phồn thể, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

90mục từ hiện có
4kiểu tìm kiếm
100%nghĩa tiếng Việt
Kết quả tìm kiếm

“你好”

1 kết quả
你好
HSK 1
nǐ hǎoni3 hao3

xin chào

thán từ
Ví dụ 你好!很高兴认识你。 Nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ.

Xin chào! Rất vui được gặp bạn.