好
学
Capy Hán Ngữ
Từ điển Trung – Việt
Tra từ
Nhập dữ liệu
你好 · Xin chào!
Tra chữ Hán cùng
Capy đáng yêu
Tìm bằng chữ giản thể, phồn thể, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
Nhập từ cần tra
⌕
Tra ngay
Tra nhanh:
你好
học tập
水豚
今天也加油!
Hôm nay cũng cố lên nhé!
90
mục từ hiện có
4
kiểu tìm kiếm
100%
nghĩa tiếng Việt
Học mỗi ngày
Từ vựng nổi bật
Capy chọn cho bạn
爱
ài
yêu; tình yêu
家
jiā
nhà; gia đình
人
rén
người
吃
chī
ăn
喝
hē
uống
水
shuǐ
nước
茶
chá
trà
热
rè
nóng
冷
lěng
lạnh
大
dà
to; lớn
小
xiǎo
nhỏ; bé
多
duō
nhiều