你好 · Xin chào!

Tra chữ Hán cùng
Capy đáng yêu

Tìm bằng chữ giản thể, phồn thể, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

90mục từ hiện có
4kiểu tìm kiếm
100%nghĩa tiếng Việt
Kết quả tìm kiếm

“大”

1 kết quả
HSK 1
da4

to; lớn

tính từ
Ví dụ 这个房间很大。 Zhège fángjiān hěn dà.

Căn phòng này rất lớn.