你好 · Xin chào!

Tra chữ Hán cùng
Capy đáng yêu

Tìm bằng chữ giản thể, phồn thể, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

90mục từ hiện có
4kiểu tìm kiếm
100%nghĩa tiếng Việt
Kết quả tìm kiếm

“茶”

1 kết quả
HSK 1
chácha2

trà

danh từ
Ví dụ 中国茶很有名。 Zhōngguó chá hěn yǒumíng.

Trà Trung Quốc rất nổi tiếng.