你好 · Xin chào!

Tra chữ Hán cùng
Capy đáng yêu

Tìm bằng chữ giản thể, phồn thể, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

90mục từ hiện có
4kiểu tìm kiếm
100%nghĩa tiếng Việt
Kết quả tìm kiếm

“水”

2 kết quả
HSK 1
shuǐshui3

nước

danh từ
Ví dụ 请给我一杯水。 Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.

Cho tôi một cốc nước.

水豚
shuǐtúnshui3tun2

chuột lang nước; capybara

danh từ
Ví dụ 水豚喜欢泡温泉。 Shuǐtún xǐhuan pào wēnquán.

Capybara thích ngâm suối nước nóng.