你好 · Xin chào!

Tra chữ Hán cùng
Capy đáng yêu

Tìm bằng chữ giản thể, phồn thể, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

90mục từ hiện có
4kiểu tìm kiếm
100%nghĩa tiếng Việt
Kết quả tìm kiếm

“吃”

2 kết quả
HSK 1
chīchi1

ăn

động từ
Ví dụ 你想吃什么? Nǐ xiǎng chī shénme?

Bạn muốn ăn gì?

好吃
HSK 1
hǎochīhao3chi1

ngon; ngon miệng

tính từ
Ví dụ 这个菜很好吃。 Zhège cài hěn hǎochī.

Món này rất ngon.