你好 · Xin chào!

Tra chữ Hán cùng
Capy đáng yêu

Tìm bằng chữ giản thể, phồn thể, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

90mục từ hiện có
4kiểu tìm kiếm
100%nghĩa tiếng Việt
Kết quả tìm kiếm

“小”

1 kết quả
HSK 1
xiǎoxiao3

nhỏ; bé

tính từ
Ví dụ 我有一只小猫。 Wǒ yǒu yì zhī xiǎomāo.

Tôi có một chú mèo nhỏ.