你好 · Xin chào!

Tra chữ Hán cùng
Capy đáng yêu

Tìm bằng chữ giản thể, phồn thể, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

90mục từ hiện có
4kiểu tìm kiếm
100%nghĩa tiếng Việt
Kết quả tìm kiếm

“喝”

1 kết quả
HSK 1
he1

uống

động từ
Ví dụ 我想喝一杯茶。 Wǒ xiǎng hē yì bēi chá.

Tôi muốn uống một tách trà.