你好 · Xin chào!

Tra chữ Hán cùng
Capy đáng yêu

Tìm bằng chữ giản thể, phồn thể, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

90mục từ hiện có
4kiểu tìm kiếm
100%nghĩa tiếng Việt
Kết quả tìm kiếm

“冷”

1 kết quả
HSK 1
lěngleng3

lạnh

tính từ
Ví dụ 外面很冷。 Wàimiàn hěn lěng.

Bên ngoài rất lạnh.