你好 · Xin chào!

Tra chữ Hán cùng
Capy đáng yêu

Tìm bằng chữ giản thể, phồn thể, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

90mục từ hiện có
4kiểu tìm kiếm
100%nghĩa tiếng Việt
Kết quả tìm kiếm

“học tập”

1 kết quả
学习 Phồn thể: 學習
HSK 1
xuéxíxue2xi2

học tập

động từ
Ví dụ 我正在学习中文。 Wǒ zhèngzài xuéxí Zhōngwén.

Tôi đang học tiếng Trung.